double bogey

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điểm gậy thừa đôi: Trong môn thể thao golf, "double bogey" số điểm gậy nhiều hơn hai gậy so với chuẩn (par) của một lỗ golf. thường được coi một kết quả tệ hại hơn so với điểm par.
  2. Động từ:

    • Ghi điểm gậy thừa đôi: Hành động kết thúc một lỗ golf với số gậy nhiều hơn hai gậy so với chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He made a double bogey on the 18th hole and lost the tournament. (Anh ấy đã ghi điểm gậy thừa đôilỗ thứ 18 thua giải đấu.)
    • A double bogey is a score of two over par. (Một điểm gậy thừa đôi điểm số cao hơn chuẩn hai gậy.)
  • Động từ:

    • She double-bogeyed the last three holes. ( ấy đã ghi điểm gậy thừa đôi ở ba lỗ cuối cùng.)
    • If you double bogey this hole, you'll be out of contention. (Nếu bạn ghi điểm gậy thừa đôilỗ này, bạn sẽ hết cơ hội tranh tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to card a double bogey": ghi nhận một điểm gậy thừa đôi trong bảng điểm.

    • He carded a double bogey on the par-5. (Anh ấy đã ghi một điểm gậy thừa đôilỗ par-5.)
  • "to recover from a double bogey": phục hồi sau một điểm gậy thừa đôi.

    • Despite the double bogey, he managed to recover and finish strong. (Mặc dù bị điểm gậy thừa đôi, anh ấy vẫn phục hồi kết thúc mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogey (n): điểm gậy thừa một gậy so với chuẩn.

    • A bogey is one over par. (Một điểm gậy thừa cao hơn chuẩn một gậy.)
  • Triple bogey (n): điểm gậy thừa ba gậy so với chuẩn.

    • A triple bogey is a score of three over par. (Một điểm gậy thừa ba điểm số cao hơn chuẩn ba gậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-over par: điểm số cao hơn chuẩn hai gậy (trong golf).
    • He finished the hole with a two-over par. (Anh ấy kết thúc lỗ với điểm số cao hơn chuẩn hai gậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "double bogey".)
Thành ngữ liên quan
  • "To take a double bogey": chịu một sốc hoặc thất bại đáng kể (nghĩa bóng, không chỉ trong golf).
    • The team took a double bogey when their star player got injured. (Đội bóng đã chịu một sốc khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "double bogey"

double bogey
The golfer makes a double bogey on the par-four hole.